Trimethoxyoctylsilane vs Cyclopentasiloxane (D5)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H26O3Si
Khối lượng phân tử
234.41 g/mol
CAS
3069-40-7
CAS
541-02-6
| Trimethoxyoctylsilane TRIMETHOXYCAPRYLYLSILANE | Cyclopentasiloxane (D5) CYCLOPENTASILOXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trimethoxyoctylsilane | Cyclopentasiloxane (D5) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|