Trimethoxyoctylsilane
TRIMETHOXYCAPRYLYLSILANE
Đây là một chất kết dính silic hữu cơ thuộc lớp alkoxysilane, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như kem, lotion và bột phấn. Thành phần này có khả năng tạo ra một lớp mỏng bảo vệ trên da, cải thiện độ mịn và cho cảm giác mềm mượt đặc biệt. Nhờ tính chất kết dính vượt trội, nó giúp tăng cường độ bền của sản phẩm và cải thiện texture tổng thể.
Công thức phân tử
C11H26O3Si
Khối lượng phân tử
234.41 g/mol
Tên IUPAC
trimethoxy(octyl)silane
CAS
3069-40-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Trimethoxycaprylylsilane là một chất alkoxysilane hữu cơ được phát triển để cải thiện cảm giác chạm và độ mịn của các sản phẩm mỹ phẩm. Nó hoạt động như một chất kết dính đặc biệt, tạo ra một lớp mỏng trên bề mặt da mà không gây cảm giác chặt hay khó chịu. Thành phần này thường được tìm thấy trong các formulation cao cấp nơi quality feel và performance là ưu tiên hàng đầu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ mịn và mềm mượt của da
- Tạo hiệu ứng chaffing reduction trên da
- Tăng cường khả năng kết dính của sản phẩm
- Giảm sự khó chịu từ ma sát giữa các bề mặt
Cơ chế hoạt động
Khi tiếp xúc với độ ẩm trên da, trimethoxycaprylylsilane trải qua quá trình condensation (ngưng tụ), tạo ra các liên kết Si-O-Si chắc chắn trên bề mặt da. Điều này tạo ra một lớp siloxane mỏng manh và liền mạch, giảm đáng kể ma sát và cảm giác chaffing, đồng thời cải thiện độ mịn cảm nhận được của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về silicone derivatives cho thấy rằng các alkoxysilane có khả năng tạo ra film bảo vệ hiệu quả trên da mà không gây tắc lỗ. Trimethoxycaprylylsilane đặc biệt được chứng minh là an toàn và không gây kích ứng ngay cả ở độ nồng độ cao. Các công ty mỹ phẩm hàng đầu sử dụng thành phần này để cải thiện sensory experience của sản phẩm mà không ảnh hưởng đến tính hiệu quả.
Cách Trimethoxyoctylsilane tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0.5% - 2% tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm chăm sóc da
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là silicone smoothing agents, nhưng trimethoxycaprylylsilane thường nhẹ hơn và tạo ra cảm giác mỏng manh hơn. Dimethicone có tính chất occlusive mạnh hơn.
Cả hai cải thiện độ mịn, nhưng talc là một mineral powder trong khi trimethoxycaprylylsilane là silicone liquid. Trimethoxycaprylylsilane không có tác dụng absorption như talc.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Database - Trimethoxycaprylylsilane— European Commission
- Silicone Compounds in Cosmetics: Safety and Efficacy— PubMed Central
CAS: 3069-40-7 · EC: 221-338-7 · PubChem: 76485
Bạn có biết?
Trimethoxycaprylylsilane là một trong những silicone derivatives hiếm được các công ty skincare hàng đầu sử dụng trong các sản phẩm premium vì chi phí sản xuất cao nhưng kết quả sensory vượt trội
Tên gọi 'Trimethoxy' cho biết nó có ba nhóm methoxy (-OCH3) gắn liền với silicon, là chìa khóa cho khả năng cross-linking của nó trên da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Trimethoxyoctylsilane
Solstift faktor 30

nyx born to glow

The Only 1 Rouge à lèvres 120

Protect & Sensitive 50

Sun spray 50+

Spray solaire Water resistant UVA Kids

aloedermal solar
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE