2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrimethoxyoctylsilane
KhácEU ✓

Trimethoxyoctylsilane

TRIMETHOXYCAPRYLYLSILANE

Đây là một chất kết dính silic hữu cơ thuộc lớp alkoxysilane, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như kem, lotion và bột phấn. Thành phần này có khả năng tạo ra một lớp mỏng bảo vệ trên da, cải thiện độ mịn và cho cảm giác mềm mượt đặc biệt. Nhờ tính chất kết dính vượt trội, nó giúp tăng cường độ bền của sản phẩm và cải thiện texture tổng thể.

Cấu trúc phân tử TRIMETHOXYCAPRYLYLSILANE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H26O3Si

Khối lượng phân tử

234.41 g/mol

Tên IUPAC

trimethoxy(octyl)silane

CAS

3069-40-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Trimethoxycaprylylsilane là một chất alkoxysilane hữu cơ được phát triển để cải thiện cảm giác chạm và độ mịn của các sản phẩm mỹ phẩm. Nó hoạt động như một chất kết dính đặc biệt, tạo ra một lớp mỏng trên bề mặt da mà không gây cảm giác chặt hay khó chịu. Thành phần này thường được tìm thấy trong các formulation cao cấp nơi quality feel và performance là ưu tiên hàng đầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mịn và mềm mượt của da
  • Tạo hiệu ứng chaffing reduction trên da
  • Tăng cường khả năng kết dính của sản phẩm
  • Giảm sự khó chịu từ ma sát giữa các bề mặt

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với độ ẩm trên da, trimethoxycaprylylsilane trải qua quá trình condensation (ngưng tụ), tạo ra các liên kết Si-O-Si chắc chắn trên bề mặt da. Điều này tạo ra một lớp siloxane mỏng manh và liền mạch, giảm đáng kể ma sát và cảm giác chaffing, đồng thời cải thiện độ mịn cảm nhận được của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicone derivatives cho thấy rằng các alkoxysilane có khả năng tạo ra film bảo vệ hiệu quả trên da mà không gây tắc lỗ. Trimethoxycaprylylsilane đặc biệt được chứng minh là an toàn và không gây kích ứng ngay cả ở độ nồng độ cao. Các công ty mỹ phẩm hàng đầu sử dụng thành phần này để cải thiện sensory experience của sản phẩm mà không ảnh hưởng đến tính hiệu quả.

Cách Trimethoxyoctylsilane tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trimethoxyoctylsilane

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.5% - 2% tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm chăm sóc da

Kết hợp tốt với

Cyclopentasiloxane (D5)EWG 4DimethiconeEWG 3IsododecaneEWG 3TalcEWG 3

So sánh với thành phần khác

TrimethoxyoctylsilanevsDIMETHICONE

Cả hai đều là silicone smoothing agents, nhưng trimethoxycaprylylsilane thường nhẹ hơn và tạo ra cảm giác mỏng manh hơn. Dimethicone có tính chất occlusive mạnh hơn.

TrimethoxyoctylsilanevsTALC

Cả hai cải thiện độ mịn, nhưng talc là một mineral powder trong khi trimethoxycaprylylsilane là silicone liquid. Trimethoxycaprylylsilane không có tác dụng absorption như talc.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredients DictionaryCosmetic Ingredient Review
  • EU CosIng Database - Trimethoxycaprylylsilane— European Commission
  • Silicone Compounds in Cosmetics: Safety and Efficacy— PubMed Central

CAS: 3069-40-7 · EC: 221-338-7 · PubChem: 76485

Bạn có biết?

Trimethoxycaprylylsilane là một trong những silicone derivatives hiếm được các công ty skincare hàng đầu sử dụng trong các sản phẩm premium vì chi phí sản xuất cao nhưng kết quả sensory vượt trội

Tên gọi 'Trimethoxy' cho biết nó có ba nhóm methoxy (-OCH3) gắn liền với silicon, là chìa khóa cho khả năng cross-linking của nó trên da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Trimethoxyoctylsilane

Matas

Solstift faktor 30

Có theo dõi giá
nyx born to glow
Nyx

nyx born to glow

Có theo dõi giá
The Only 1 Rouge à lèvres 120
Rimmel

The Only 1 Rouge à lèvres 120

Có theo dõi giá
Protect & Sensitive 50
Beiersdorf

Protect & Sensitive 50

Có theo dõi giá
Sun spray 50+
Eucerin

Sun spray 50+

Có theo dõi giá
Spray solaire Water resistant UVA Kids
Auchan

Spray solaire Water resistant UVA Kids

Có theo dõi giá
aloedermal solar
Unknown

aloedermal solar

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE