Trimethoxyoctylsilane vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H26O3Si

Khối lượng phân tử

234.41 g/mol

CAS

3069-40-7

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Trimethoxyoctylsilane

TRIMETHOXYCAPRYLYLSILANE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtTrimethoxyoctylsilaneDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mịn và mềm mượt của da
  • Tạo hiệu ứng chaffing reduction trên da
  • Tăng cường khả năng kết dính của sản phẩm
  • Giảm sự khó chịu từ ma sát giữa các bề mặt
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là silicone smoothing agents, nhưng trimethoxycaprylylsilane thường nhẹ hơn và tạo ra cảm giác mỏng manh hơn. Dimethicone có tính chất occlusive mạnh hơn.