Trimethyl-propylcyclohexanepropanol vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

70788-30-6

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Trimethyl-propylcyclohexanepropanol

TRIMETHYL-PROPYLCYCLOHEXANEPROPANOL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtTrimethyl-propylcyclohexanepropanolAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Mang lại mùi hương tự nhiên và dễ chịu
  • Giúp sản phẩm có mùi thơm lâu dài và ổn định
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ tác dụng mùi hương
  • Có khả năng che phủ các mùi không mong muốn của các thành phần khác
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Có nguy cơ gây phản ứng quá mẫn hoặc phơi nhiễm với ánh nắng mặt trời (phototoxicity)
  • Có thể gây kích ứng mắt nếu sản phẩm tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy