2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrimethyl-propylcyclohexanepropanol
Hương liệuEU ✓

Trimethyl-propylcyclohexanepropanol

TRIMETHYL-PROPYLCYCLOHEXANEPROPANOL

Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các hợp chất hương thơm nhân tạo, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này có cấu trúc phân tử đặc biệt với nhóm cyclohexane được thế với các nhóm methyl và propyl, tạo ra mùi hương độc đáo. Thành phần này được biết đến với khả năng mang lại mùi thơm lâu dài và ổn định trong các công thức mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng ở nồng độ thấp nhưng có hiệu quả mạnh mẽ trong việc cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử TRIMETHYL-PROPYLCYCLOHEXANEPROPANOL

PubChem (NIH)

CAS

70788-30-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được chấp thuận sử dụng t

Tổng quan

Trimethyl-propylcyclohexanepropanol là một chất mùi tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đây là một phần của lớp các hợp chất hương liệu nhân tạo được phát triển để tạo ra các mùi hương phức tạp và ổn định. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng cyclohexane được thế với các nhóm methyl và propyl, cùng với một nhóm propanol, tạo ra một vật liệu có tính chất bay hơi và tính bền lâu dài nhất định.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mang lại mùi hương tự nhiên và dễ chịu
  • Giúp sản phẩm có mùi thơm lâu dài và ổn định
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ tác dụng mùi hương
  • Có khả năng che phủ các mùi không mong muốn của các thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Có nguy cơ gây phản ứng quá mẫn hoặc phơi nhiễm với ánh nắng mặt trời (phototoxicity)
  • Có thể gây kích ứng mắt nếu sản phẩm tiếp xúc trực tiếp

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động bằng cách giải phóng các phân tử hương thơm vào không khí thông qua sự bay hơi từ từ từ bề mặt da hoặc từ công thức sản phẩm. Các phân tử này tương tác với các thụ thể mùi trong mũi, tạo ra cảm giác mùi hương tuyệt vời. Do đó, chất này không tác dụng trực tiếp lên da mà thay vào đó là tạo ra trải nghiệm cảm xúc và tâm lý thông qua mùi hương.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn hương liệu cho thấy rằng các hợp chất như trimethyl-propylcyclohexanepropanol có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng ở nồng độ phù hợp trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cảnh báo rằng một số chất hương liệu tổng hợp có thể gây kích ứng da ở những cá nhân có độ nhạy cao hoặc dị ứng tiềm ẩn. IFRA (Hội Hương Liệu Quốc Tế) liên tục giám sát và cập nhật các hướng dẫn an toàn cho các thành phần này.

Cách Trimethyl-propylcyclohexanepropanol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trimethyl-propylcyclohexanepropanol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường sử dụng ở nồng độ 0,1% - 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa có nồng độ cao hơn, mỹ phẩm có nồng độ thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày mà không có giới hạn, nhưng nên tránh sử dụng quá liều trên các vùng da nhạy cảm

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Polysorbate 80EWG 2PROPYLENE GLYCOL

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Trimethyl-propylcyclohexanepropanolvsBENZYL ACETATE

Cả hai đều là chất hương liệu tổng hợp nhưng trimethyl-propylcyclohexanepropanol có cấu trúc phân tử khác, mang lại mùi hương khác biệt

Trimethyl-propylcyclohexanepropanolvsLINALOOL

Linalool là hương liệu tự nhiên trong khi trimethyl-propylcyclohexanepropanol là tổng hợp, nhưng cả hai đều được sử dụng trong mỹ phẩm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelINCI Dictionary - Cosmetic IngredientsEuropean Commission NREVISION
  • Fragrance Ingredients - Safety and Regulatory Information— International Fragrance Association
  • Cosmetic Fragrance Ingredients Safety Database— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Fragrance Compounds— EPA Chemical Safety Data

CAS: 70788-30-6 · EC: 274-892-7

Bạn có biết?

Các chất hương liệu tổng hợp như thành phần này được phát triển vào đầu thế kỷ 20 khi nhu cầu về nước hoa tăng nhưng nguồn cung các hương liệu tự nhiên không đủ

Một chai nước hoa hoặc mỹ phẩm có thể chứa hàng trăm thành phần hương liệu khác nhau, mỗi thành phần đóng góp một khía cạnh nhất định vào mùi hương cuối cùng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE