CAS
58430-94-7
Công thức phân tử
C12H28O6
Khối lượng phân tử
268.35 g/mol
CAS
110-98-5 / 25265-71-8
| Trimethylhexyl Acetate TRIMETHYLHEXYL ACETATE | Dipropylene Glycol DIPROPYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trimethylhexyl Acetate | Dipropylene Glycol |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất dung môi cho hương liệu, nhưng Trimethylhexyl Acetate nhẹ hơn và có mùi ít ỏi hơn, trong khi Dipropylene Glycol dày hơn và có tính kích ứ� cao hơn một chút.