Trimethylol Propane Cyclohexene Dicarboxylate (Nhựa Alkyd Cyclohexene) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau
Trimethylol Propane Cyclohexene Dicarboxylate (Nhựa Alkyd Cyclohexene)

TRIMETHYLOL PROPANE CYCLOHEXENE DICARBOXYLATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtTrimethylol Propane Cyclohexene Dicarboxylate (Nhựa Alkyd Cyclohexene)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững giúp kéo dài độ bám dính của makeup
  • Cải thiện tính ổn định của công thức và độ bền màu trong suốt ngày
  • Tăng cường khả năng chống nước và chống mồ hôi cho các sản phẩm
  • Giúp mịn hóa kết cấu sản phẩm và tạo finish tinh tế trên bề mặt da
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bóng nhờn nếu sử dụng quá nhiều hoặc da không phù hợp
  • Những người da nhạy cảm cần test patch trước để kiểm tra phản ứng
  • Cần loại bỏ kỹ lưỡng bằng sản phẩm tẩy trang thích hợp để tránh tích tụ trên da
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định