Trimethylol Propane Cyclohexene Dicarboxylate (Nhựa Alkyd Cyclohexene) vs Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

✓ Có thể dùng cùng nhau
Trimethylol Propane Cyclohexene Dicarboxylate (Nhựa Alkyd Cyclohexene)

TRIMETHYLOL PROPANE CYCLOHEXENE DICARBOXYLATE

Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

SILICA DIMETHYL SILYLATE

Tên tiếng ViệtTrimethylol Propane Cyclohexene Dicarboxylate (Nhựa Alkyd Cyclohexene)Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững giúp kéo dài độ bám dính của makeup
  • Cải thiện tính ổn định của công thức và độ bền màu trong suốt ngày
  • Tăng cường khả năng chống nước và chống mồ hôi cho các sản phẩm
  • Giúp mịn hóa kết cấu sản phẩm và tạo finish tinh tế trên bề mặt da
  • Giảm bóng nhờn và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Hấp thụ dầu và ẩm độ, tạo cảm giác da mịn mà không dính
  • Ổn định nhũ tương và cải thiện độ bền của sản phẩm
  • Không gây nặng nề hay tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bóng nhờn nếu sử dụng quá nhiều hoặc da không phù hợp
  • Những người da nhạy cảm cần test patch trước để kiểm tra phản ứng
  • Cần loại bỏ kỹ lưỡng bằng sản phẩm tẩy trang thích hợp để tránh tích tụ trên da
  • Có thể gây khô da ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng quá nhiều
  • Không nên hít phải bột silica trong quá trình sản xuất