Trimethylolpropane Trilaurate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C42H80O6

Khối lượng phân tử

681.1 g/mol

CAS

25268-73-9

CAS

9004-61-9

Trimethylolpropane Trilaurate

TRIMETHYLOLPROPANE TRILAURATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtTrimethylolpropane TrilaurateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Tạo cảm giác mềm mại và mịn màng trên bề mặt da
  • Không gây cảm giác nhờn, thích hợp cho các loại da khác nhau
  • Cải thiện độ co giãn và độ đàn hồi của da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây bít lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm với các sản phẩm dầu
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác quá nhờn hoặc bóng cho một số loại da
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên kiểm tra patch test trước sử dụng
An toàn