TRIMETHYLOLPROPANE TRILAURATE
Đây là một ester dầu mỏ được tạo từ việc kết hợp trimethylolpropane với axit lauric, tạo thành một phân tử có ba nhánh axit béo. Thành phần này hoạt động như một chất làm mềm da (emollient) nhẹ và không nhờn, cung cấp độ ẩm mà không để lại cảm giác dính. Nó thường được sử dụng trong các công thức kem dưỡng ẩm, kem chống nắng và các sản phẩm skincare cao cấp. Trimethylolpropane trilaurate giúp cải thiện độ mịn và độ sáng của da mà không gây kích ứng.
Công thức phân tử
C42H80O6
Khối lượng phân tử
681.1 g/mol
Tên IUPAC
2,2-bis(dodecanoyloxymethyl)butyl dodecanoate
CAS
25268-73-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Trimethylolpropane trilaurate là một ester polyol được tạo từ kết hợp trimethylolpropane (một polyol ba chức năng) với axit lauric (C12). Phân tử này có cấu trúc ba nhánh, mỗi nhánh mang một nhóm axit lauric, tạo thành một chất béo tổng hợp nhẹ. Nó nằm trong danh mục emollient nhẹ, được phân loại là dầu mỏ giả nhân tạo với tính chất không dễ bay hơi. Thành phần này được phát triển để cung cấp các đặc tính dưỡng ẩm tối ưu mà không gây cảm giác quá nhờn trên da. Khác với các dầu tự nhiên nặng, trimethylolpropane trilaurate có khối lượng phân tử trung bình, cho phép nó xâm nhập vào da một cách cân bằng, vừa cung cấp độ ẩm vừa không bít tắc lỗ chân lông quá nhiều. Thành phần này thường được tìm thấy trong các công thức cao cấp, đặc biệt là trong kem chống nắng tinted, foundation, và các sản phẩm dưỡng ẩm chuyên biệt cho da nhạy cảm hoặc hỗn hợp.
Khi được áp dụng lên da, trimethylolpropane trilaurate hình thành một lớp mỏng trên bề mặt da giúp giữ ẩm. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó vừa có khả năng dính kết với nước (hygroscopic) vừa không quá nặng nề. Các nhánh axit lauric của nó có khả năng xâm nhập vào stratum corneum (lớp ngoài cùng của da), cải thiện độ mịn và độ co giãn. Thành phần này giúp tăng cường chức năng rào cản da bằng cách điền khoảng trống giữa các tế bào da và giảm mất nước qua da (transepidermal water loss - TEWL). Tính chất của nó làm cho da trông sáng hơn, mịn hơn, và có độ đàn hồi tốt hơn mà không tạo cảm giác dính hay bóng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các ester polyol cho thấy rằng chúng có tính an toàn cao và khả năng dưỡng ẩm hiệu quả. Một nghiên cứu trong Journal of Cosmetic Dermatology đã chỉ ra rằng các ester dựa trên axit lauric có khả năng cảm thụ da tốt và không gây kích ứng. Trimethylolpropane trilaurate cụ thể đã được đánh giá là an toàn cho sử dụng trên da, với EWG score là 3 (thấp), chỉ ra rủi ro tối thiểu. Các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng thành phần này giúp cải thiện độ ẩm da và không gây tăng sản xuất bã nhờn thừa. Nó cũng được công nhận trong cộng đồng dermotology như một ester an toàn để sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng với nồng độ 2-10% trong các công thức dưỡng ẩm và chống nắng. Trong các kem dưỡng ẩm cao cấp, nó có thể được sử dụng với nồng độ cao hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối. Thành phần này không có hạn chế về tần suất sử dụng.
Công dụng:
Cả hai đều là emollient nhẹ không gây bít tắc lỗ chân lông. Squalane là một hydrocacbon được chiết xuất từ oliu, trong khi trimethylolpropane trilaurate là một ester polyol tổng hợp. Squalane có tính xâm nhập sâu hơn, trong khi trimethylolpropane trilaurate tạo lớp bảo vệ bề mặt tốt hơn.
Glycerin là một chất humectant giúp hút ẩm từ không khí, trong khi trimethylolpropane trilaurate là một emollient giúp khóa ẩm. Chúng hoạt động theo các cơ chế khác nhau và bổ sung cho nhau.
Cả hai đều là emollient, nhưng mineral oil nặng hơn và có khả năng bít tắc lỗ chân lông cao hơn. Trimethylolpropane trilaurate nhẹ hơn và không gây cảm giác quá nhờn.
Dimethicone là một silicone, trong khi trimethylolpropane trilaurate là một ester dầu tự nhiên. Dimethicone tạo cảm giác mịn và mượt hơn, trong khi trimethylolpropane trilaurate cung cấp độ ẩm tốt hơn.
CAS: 25268-73-9 · EC: 246-777-1 · PubChem: 91367
Bạn có biết?
Trimethylolpropane trilaurate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970 như một thay thế nhẹ hơn cho các dầu tự nhiên trong công thức skincare, giúp tạo ra các sản phẩm dưỡng ẩm không quá nặng nề.
Tên INCI của thành phần này (TRIMETHYLOLPROPANE TRILAURATE) có nghĩa là nó là một ester ba nhánh - mỗi nhánh mang một axit lauric 12-carbon, tạo nên cấu trúc hình ba chân mà từ đó tên gọi 'tri' xuất phát.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER