2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrimethylolpropane Trilaurate
Làm mềmEU ✓

Trimethylolpropane Trilaurate

TRIMETHYLOLPROPANE TRILAURATE

Đây là một ester dầu mỏ được tạo từ việc kết hợp trimethylolpropane với axit lauric, tạo thành một phân tử có ba nhánh axit béo. Thành phần này hoạt động như một chất làm mềm da (emollient) nhẹ và không nhờn, cung cấp độ ẩm mà không để lại cảm giác dính. Nó thường được sử dụng trong các công thức kem dưỡng ẩm, kem chống nắng và các sản phẩm skincare cao cấp. Trimethylolpropane trilaurate giúp cải thiện độ mịn và độ sáng của da mà không gây kích ứng.

Cấu trúc phân tử TRIMETHYLOLPROPANE TRILAURATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C42H80O6

Khối lượng phân tử

681.1 g/mol

Tên IUPAC

2,2-bis(dodecanoyloxymethyl)butyl dodecanoate

CAS

25268-73-9

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Trimethylolpropane trilaurate là một ester polyol được tạo từ kết hợp trimethylolpropane (một polyol ba chức năng) với axit lauric (C12). Phân tử này có cấu trúc ba nhánh, mỗi nhánh mang một nhóm axit lauric, tạo thành một chất béo tổng hợp nhẹ. Nó nằm trong danh mục emollient nhẹ, được phân loại là dầu mỏ giả nhân tạo với tính chất không dễ bay hơi. Thành phần này được phát triển để cung cấp các đặc tính dưỡng ẩm tối ưu mà không gây cảm giác quá nhờn trên da. Khác với các dầu tự nhiên nặng, trimethylolpropane trilaurate có khối lượng phân tử trung bình, cho phép nó xâm nhập vào da một cách cân bằng, vừa cung cấp độ ẩm vừa không bít tắc lỗ chân lông quá nhiều. Thành phần này thường được tìm thấy trong các công thức cao cấp, đặc biệt là trong kem chống nắng tinted, foundation, và các sản phẩm dưỡng ẩm chuyên biệt cho da nhạy cảm hoặc hỗn hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm sâu và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Tạo cảm giác mềm mại và mịn màng trên bề mặt da
  • Không gây cảm giác nhờn, thích hợp cho các loại da khác nhau
  • Cải thiện độ co giãn và độ đàn hồi của da
  • Giúp tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da

Lưu ý

  • Có thể gây bít lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm với các sản phẩm dầu
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác quá nhờn hoặc bóng cho một số loại da
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên kiểm tra patch test trước sử dụng

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, trimethylolpropane trilaurate hình thành một lớp mỏng trên bề mặt da giúp giữ ẩm. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó vừa có khả năng dính kết với nước (hygroscopic) vừa không quá nặng nề. Các nhánh axit lauric của nó có khả năng xâm nhập vào stratum corneum (lớp ngoài cùng của da), cải thiện độ mịn và độ co giãn. Thành phần này giúp tăng cường chức năng rào cản da bằng cách điền khoảng trống giữa các tế bào da và giảm mất nước qua da (transepidermal water loss - TEWL). Tính chất của nó làm cho da trông sáng hơn, mịn hơn, và có độ đàn hồi tốt hơn mà không tạo cảm giác dính hay bóng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các ester polyol cho thấy rằng chúng có tính an toàn cao và khả năng dưỡng ẩm hiệu quả. Một nghiên cứu trong Journal of Cosmetic Dermatology đã chỉ ra rằng các ester dựa trên axit lauric có khả năng cảm thụ da tốt và không gây kích ứng. Trimethylolpropane trilaurate cụ thể đã được đánh giá là an toàn cho sử dụng trên da, với EWG score là 3 (thấp), chỉ ra rủi ro tối thiểu. Các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng thành phần này giúp cải thiện độ ẩm da và không gây tăng sản xuất bã nhờn thừa. Nó cũng được công nhận trong cộng đồng dermotology như một ester an toàn để sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

Cách Trimethylolpropane Trilaurate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trimethylolpropane Trilaurate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ 2-10% trong các công thức dưỡng ẩm và chống nắng. Trong các kem dưỡng ẩm cao cấp, nó có thể được sử dụng với nồng độ cao hơn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối. Thành phần này không có hạn chế về tần suất sử dụng.

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Trimethylolpropane TrilauratevsSQUALANE

Cả hai đều là emollient nhẹ không gây bít tắc lỗ chân lông. Squalane là một hydrocacbon được chiết xuất từ oliu, trong khi trimethylolpropane trilaurate là một ester polyol tổng hợp. Squalane có tính xâm nhập sâu hơn, trong khi trimethylolpropane trilaurate tạo lớp bảo vệ bề mặt tốt hơn.

Trimethylolpropane TrilauratevsGLYCERIN

Glycerin là một chất humectant giúp hút ẩm từ không khí, trong khi trimethylolpropane trilaurate là một emollient giúp khóa ẩm. Chúng hoạt động theo các cơ chế khác nhau và bổ sung cho nhau.

Trimethylolpropane TrilauratevsMINERAL OIL

Cả hai đều là emollient, nhưng mineral oil nặng hơn và có khả năng bít tắc lỗ chân lông cao hơn. Trimethylolpropane trilaurate nhẹ hơn và không gây cảm giác quá nhờn.

Trimethylolpropane TrilauratevsDIMETHICONE

Dimethicone là một silicone, trong khi trimethylolpropane trilaurate là một ester dầu tự nhiên. Dimethicone tạo cảm giác mịn và mượt hơn, trong khi trimethylolpropane trilaurate cung cấp độ ẩm tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseCosmetics Info - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsPaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder Cosmetic Database
  • Safety Assessment of Fatty Acid Esters Used in Cosmetics— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Trimethylolpropane Esters in Skincare Applications— Cosmetics Info International
  • EWG Guide to Safer Personal Care Products— Environmental Working Group
  • INCI Dictionary - Cosmetic Ingredients— INCIdecoder

CAS: 25268-73-9 · EC: 246-777-1 · PubChem: 91367

Bạn có biết?

Trimethylolpropane trilaurate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970 như một thay thế nhẹ hơn cho các dầu tự nhiên trong công thức skincare, giúp tạo ra các sản phẩm dưỡng ẩm không quá nặng nề.

Tên INCI của thành phần này (TRIMETHYLOLPROPANE TRILAURATE) có nghĩa là nó là một ester ba nhánh - mỗi nhánh mang một axit lauric 12-carbon, tạo nên cấu trúc hình ba chân mà từ đó tên gọi 'tri' xuất phát.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER