Trimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA) vs CELLULOSE ACETATE BUTYRATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H26O6

Khối lượng phân tử

338.4 g/mol

CAS

3290-92-4

CAS

9004-36-8

Trimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA)

TRIMETHYLOLPROPANE TRIMETHACRYLATE

CELLULOSE ACETATE BUTYRATE
Tên tiếng ViệtTrimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA)CELLULOSE ACETATE BUTYRATE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền lâu
  • Cải thiện độ bám dính và độ bóng
  • Chống bong tróc và cấu trúc ổn định
  • Tương thích với các công thức sơn và phủ bề mặt
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp trong công thức
  • Không nên dùng cho các sản phẩm rửa sạch hàng ngày
An toàn

Nhận xét

TMPTMA tạo liên kết chéo mạnh hơn, cho độ bền cao hơn; CAB dựa vào dòng khô tự nhiên và kém bền