Polymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene) vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

2030116-17-5

CAS

112-47-0

Polymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene)

TRIMETHYLSILOXYSILYL PROPYLCARBAMOYL HYDROLYZED VA/DIACETOXYBUTENE COPOLYMER

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene)Decanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững giúp kéo dài độ ổn định của sản phẩm
  • Cảm giác mịn màng và không bết dính nhờ cấu trúc silicon
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và chống nước
  • Giúp cải thiện độ tuổi thọ của makeup và các sản phẩm skincare
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần gỡ rửa kỹ để tránh tích tụ trên da sau thời gian dài sử dụng
An toàn