Trimethylundecadienol (Phytol) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H26O

Khối lượng phân tử

210.36 g/mol

CAS

24048-14-4

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Trimethylundecadienol (Phytol)

TRIMETHYLUNDECADIENOL

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtTrimethylundecadienol (Phytol)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, dễ chịu với ghi chú cỏ cây tươi sáng
  • Giúp cân bằng mùi hương trong công thức mỹ phẩm và nước hoa
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở những người có da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang học trên da khi tiếp xúc ánh nắng mạnh
  • Dễ bị oxy hóa nếu không bảo quản đúng cách, có thể tạo ra các sản phẩm phân hủy có thể gây kích ứng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng