EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate) vs DISODIUM EDTA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H13K3N2O8

Khối lượng phân tử

406.51 g/mol

CAS

17572-97-3

CAS

139-33-3 --- 6381-92-6

EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)

TRIPOTASSIUM EDTA

DISODIUM EDTA
Tên tiếng ViệtEDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)DISODIUM EDTA
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxi hóa và biến chất
  • Tăng độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Kiểm soát các ion kim loại nặng nguy hiểm
  • Cải thiện tính trong suốt và độ đồng nhất của gel/nước
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>0.5%) có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Có thể làm giảm hiệu quả của một số chất bảo quản
  • Có tranh cấp (chelate) các khoáng chất bổ ích nếu tiếp xúc qua da liên tục
An toàn

Nhận xét

Disodium EDTA tan kém hơn nhưng pH thấp hơn, phù hợp cho công thức có pH axit. Tripotassium tan tốt hơn và không cần điều chỉnh pH.