CAS
139-89-9
CAS
14306-25-3 / 34367-89-0
| Trisodium HEDTA TRISODIUM HEDTA | SODIUM PHYTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trisodium HEDTA | SODIUM PHYTATE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
EDTA là tác nhân kiếm hợp mạnh hơn nhưng cũng phồn hơn, có khả năng làm kích ứng da cao hơn ở nồng độ cao. Trisodium HEDTA là phiên bản 'nhẹ nhàng' hơn, ít gây kích ứng và thường được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.