2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrisodium HEDTA
KhácEU ✓

Trisodium HEDTA

TRISODIUM HEDTA

Trisodium HEDTA là một tác nhân ki络hợp (chelating agent) mạnh mẽ, thuộc nhóm EDTA-like, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để giữ ổn định các công thức chứa kim loại nặng. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các ion kim loại như sắt, đồng, kẽm, ngăn chúng gây ôxy hóa hoặc làm mất hiệu lực các thành phần hoạt chất khác. Thành phần này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm chứa vitamin C, các chất chống oxy hóa, hoặc dầu thực vật dễ bị ôxy hóa.

Cấu trúc phân tử TRISODIUM HEDTA

PubChem (NIH)

CAS

139-89-9

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

Trisodium HEDTA là một chất kiểm soát kim loại quý giá trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Nó giúp duy trì sự ổn định của sản phẩm bằng cách loại bỏ các tạp chất kim loại có thể xâm nhập từ nước, nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất. Đây là một trong những thành phần thiết yếu để tối ưu hóa hiệu quả của các sản phẩm chế độ chăm sóc da hiện đại, đặc biệt khi kết hợp với các thành phần dễ bị ôxy hóa. Trisodium HEDTA hoạt động giống như 'tay nhỏ' trong công thức, bắt giữ các cation kim loại (Fe²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺, Zn²⁺, v.v.) và duy trì chúng ở dạng không hoạt động. Điều này ngăn chặn các phản ứng chuỗi tự do gây hại, từ đó bảo vệ các thành phần hoạt chất quý giá khỏi sự xáp nhập.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ổn định công thức và kéo dài độ bền sản phẩm
  • Ngăn chặn ôxy hóa của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện hiệu lực của các chất chống oxy hóa như vitamin C, E
  • Tăng cảm giác sảng khoái, mịn màng của sản phẩm

Lưu ý

  • Nồng độ cao (>1%) có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy EDTA-like có khả năng làm thay đổi độ bền của lớp bảo vệ da trong điều kiện khắc nghiệt

Cơ chế hoạt động

Trisodium HEDTA là một chất kiến tạo phức hợp (chelator) hoạt động qua cơ chế tạo phức hợp octahedral với các ion kim loại. Cấu trúc phân tử của nó chứa các nhóm carboxyl và amino có khả năng liên kết mạnh mẽ với các cation kim loại. Khi được thêm vào công thức, nó ngay lập tức tìm kiếm và liên kết với bất kỳ ion kim loại nào có sẵn, khiến chúng trở nên 'bị khóa' và không thể tham gia vào các phản ứng ôxy hóa có hại. Trên da, một khi sản phẩm được rửa sạch, Trisodium HEDTA được loại bỏ mà không để lại tác động phụ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro đã xác nhận tính hiệu quả của Trisodium HEDTA trong việc ổn định vitamin C và các chất chống ôxy hóa khác trong công thức mỹ phẩm. Một bài báo trên International Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng sự hiện diện của một tác nhân kiếm hợp phù hợp có thể kéo dài tuổi thọ shelf-life của các sản phẩm chứa vitamin C lên gấp 3-5 lần. Các bài kiểm tra an toàn cho da menunjukkan rằng ở nồng độ thông thường (<0,1%), Trisodium HEDTA không gây kích ứng hoặc nhạy cảm ở phần lớn loại da.

Cách Trisodium HEDTA tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trisodium HEDTA

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,01% - 0,1% (theo khuyến cáo tiêu chuẩn trong mỹ phẩm)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn vì nó không hoạt động trực tiếp trên da mà chỉ trong công thức

Kết hợp tốt với

PhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3Natri Ascorbyl PhosphateEWG 2Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Trisodium HEDTAvsEDTA (Tetrasodium EDTA)

EDTA là tác nhân kiếm hợp mạnh hơn nhưng cũng phồn hơn, có khả năng làm kích ứng da cao hơn ở nồng độ cao. Trisodium HEDTA là phiên bản 'nhẹ nhàng' hơn, ít gây kích ứng và thường được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

Trisodium HEDTAvsSodium Phytate

Sodium Phytate là một tác nhân kiếm hợp tự nhiên, yếu hơn HEDTA nhưng an toàn hơn và có thêm lợi ích chống ôxy hóa cho da. Tuy nhiên, nó kém hiệu quả hơn trong việc ngăn chặn sự ôxy hóa của các thành phần trong công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Cosmetic Dictionary
  • HEDTA as a Chelating Agent in Cosmetics— European Commission
  • Safety Assessment of EDTA and Related Substances— PubMed/Cosmetic Ingredient Review

CAS: 139-89-9 · EC: 205-381-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Trisodium HEDTA

Jabón 100% natural de glicerina
Lida

Jabón 100% natural de glicerina

Có theo dõi giá
neutrogena
Unknown

neutrogena

Có theo dõi giá
Elvital Balsam Dream Length 200ml
L'OREAL NORGE AS

Elvital Balsam Dream Length 200ml

Có theo dõi giá
Elvital Balsam Dream Lenght 400ml
L'OREAL NORGE AS

Elvital Balsam Dream Lenght 400ml

Có theo dõi giá
L'Oréal Paris

EverPure Bond Repair Conditioner

Có theo dõi giá
A Perfect World Antioxidant Cleanser with White Tea
Origins

A Perfect World Antioxidant Cleanser with White Tea

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE