Công thức phân tử
Na3O4P
Khối lượng phân tử
163.941 g/mol
CAS
7601-54-9
CAS
77-92-9 / 5949-29-1
| Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium) TRISODIUM PHOSPHATE | Acid Citric CITRIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium) | Acid Citric |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Citric acid là một buffer yếu hơn nhưng có tính kích ứt cao hơn khi sử dụng đơn độc; trisodium phosphate an toàn hơn nhưng buffer có tính chất khác