Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium) vs EDTA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na3O4P

Khối lượng phân tử

163.941 g/mol

CAS

7601-54-9

CAS

60-00-4

Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)

TRISODIUM PHOSPHATE

EDTA
Tên tiếng ViệtTrisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)EDTA
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và duy trì độ pH ổn định của sản phẩm
  • Liên kết các ion kim loại nặng (chelating) ngăn ngừa ôxi hóa
  • Tăng độ ổn định và thời hạn sử dụng của công thức
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác phát huy hiệu quả tối đa
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da
  • Không nên sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Có thể ảnh hưởng đến độ pH nếu sử dụng quá liều
An toàn