Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium) vs SODIUM PHOSPHATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na3O4P

Khối lượng phân tử

163.941 g/mol

CAS

7601-54-9

CAS

7558-80-7 / 7632-05-5

Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)

TRISODIUM PHOSPHATE

SODIUM PHOSPHATE
Tên tiếng ViệtTrisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)SODIUM PHOSPHATE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và duy trì độ pH ổn định của sản phẩm
  • Liên kết các ion kim loại nặng (chelating) ngăn ngừa ôxi hóa
  • Tăng độ ổn định và thời hạn sử dụng của công thức
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác phát huy hiệu quả tối đa
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da
  • Không nên sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Có thể ảnh hưởng đến độ pH nếu sử dụng quá liều
An toàn

Nhận xét

Trisodium phosphate có khả năng buffer mạnh hơn so với disodium phosphate, được sử dụng khi cần duy trì pH cao hơn (pH 8-8.5), trong khi disodium phosphate thích hợp cho pH thấp hơn