Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C59H92O4
Khối lượng phân tử
865.4 g/mol
CAS
56275-39-9
CAS
-
| Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) UBIQUINOL | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) vs vitamin-cUbiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) vs vitamin-eUbiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) vs hyaluronic-acid3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acid