Undecylenamide MEA / Undecylenol Monoethanolamide vs ZINC PYRITHIONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H25NO2

Khối lượng phân tử

227.34 g/mol

CAS

20545-92-0

CAS

13463-41-7

Undecylenamide MEA / Undecylenol Monoethanolamide

UNDECYLENAMIDE MEA

ZINC PYRITHIONE
Tên tiếng ViệtUndecylenamide MEA / Undecylenol MonoethanolamideZINC PYRITHIONE
Phân loạiTẩy rửaBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngKháng khuẩn, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtTrị gàu, Dưỡng tóc, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm tự nhiên từ chuỗi undecylenenic
  • Tạo bọt mềm mại và tăng cường độ sạch nhẹ nhàng
  • Điều hòa tóc và cải thiện độ mềm mại tự nhiên
  • Chống tĩnh điện giúp tóc dễ chải và giảm xơ rối
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Người da nhạy cảm có thể trải nghiệm nhẹ kích ứng với một số công thức
  • Tính chất sulfate-free nhưng vẫn cần kiểm tra phối hợp với các thành phần khác
An toàn

Nhận xét

Zinc Pyrithione là chất chống gàu mạnh mẽ hơn nhưng có mục đích hẹp hơn. Undecylenamide MEA đa chức năng hơn, vừa làm sạch vừa có tính kháng nấm nhẹ, phù hợp cho công thức daily use.