UNDECYLENAMIDE MEA
Undecylenamide MEA là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được dẫn xuất từ axit undecylenenic, có tính chất kháng khuẩn và chống tĩnh điện tự nhiên. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da do khả năng tạo bọt và điều hòa hiệu quả. Với cấu trúc phân tử chứa nhóm hydroxyethyl, nó giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của sợi tóc mà không gây kích ứng quá mức. Thành phần này được các nhà sản xuất mỹ phẩm tin dùng trong công thức shampoo, dầu gội và sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt.
Công thức phân tử
C13H25NO2
Khối lượng phân tử
227.34 g/mol
Tên IUPAC
N-(2-hydroxyethyl)undec-10-enamide
CAS
20545-92-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex V
Undecylenamide MEA là một chất hoạt động bề mặt phi-ionic (non-ionic) được phát triển từ axit undecylenenic, một thành phần tự nhiên có từ lâu trong các sản phẩm chăm sóc chuyên biệt chống nấm. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một chuỗi hydro carbon dài (undecylene) gắn với một nhóm monoethanolamine, tạo ra một phân tử amphiphilic lý tưởng cho các công thức làm sạch và chăm sóc. Thành phần này được yêu thích trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng vừa làm sạch hiệu quả vừa giữ gìn độ ẩm tự nhiên của da và tóc. Không giống như sulfate truyền thống, Undecylenamide MEA tạo bọt mềm mại và dễ rửa sạch, lý tưởng cho các sản phẩm chuyên biệt dành cho da nhạy cảm hoặc tóc dễ bị tổn thương.
Cơ chế hoạt động của Undecylenamide MEA trên da và tóc dựa trên cấu trúc amphiphilic của nó. Phần hydro carbon (chuỗi undecylene) hướng vào hướng các chất lirot và bụi, trong khi phần hydrophilic (monoethanolamine) hướng về phía nước, cho phép nó hoà tan các bẩn bụi vào nước để rửa sạch. Đồng thời, chuỗi undecylene cũng phát huy tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm bằng cách phá vỡ cấu trúc màng tế bào của các vi khuẩn không mong muốn. Trên tóc, chất này tạo thành một lớp phủ bảo vệ mỏng giúp giảm tĩnh điện, tăng độ bóng và cải thiện độ mềm mại. Nhóm monoethanolamine còn giúp điều chỉnh độ pH của công thức, đảm bảo rằng sản phẩm không quá axit cũng không quá kiềm, từ đó bảo vệ hàng rào tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về axit undecylenenic và các dẫn xuất của nó đã chứng minh tính chất kháng nấm mạnh mẽ, đặc biệt là chống lại Candida albicans và các loài Trichophyton gây viêm da. Một số công bố trên Pubmed cho thấy nồng độ 0,5-2% của các hợp chất undecylene có hiệu quả chống nấm tương đương hoặc vượt trội so với một số thuốc tây y thông thường. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về Undecylenamide MEA dạng hoàn chỉnh còn hạn chế, hầu hết dữ liệu an toàn dựa trên đánh giá của các tổ chức như CIR (Cosmetic Ingredient Review) dựa trên nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Khuyến nghị nồng độ 1-5% trong công thức cuối cùng, tùy thuộc vào loại sản phẩm (shampoo 2-3%, dung dịch rửa 1-2%, sản phẩm chăm sóc da 0.5-1%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn, có thể sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, gội đầu hàng ngày hoặc dung dịch đặc biệt chống nấm
Công dụng:
SLS là sulfate mạnh tạo bọt phong phú hơn nhưng dễ gây khô da và tổn thương hàng rào bảo vệ. Undecylenamide MEA tạo bọt nhẹ nhàng hơn, kém tích tụ trên tóc, và an toàn hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, nhưng Undecylenamide MEA có thêm tính chất kháng khuẩn/kháng nấm, trong khi CAPB tốt hơn trong khả năng tạo bọt mềm.
Zinc Pyrithione là chất chống gàu mạnh mẽ hơn nhưng có mục đích hẹp hơn. Undecylenamide MEA đa chức năng hơn, vừa làm sạch vừa có tính kháng nấm nhẹ, phù hợp cho công thức daily use.
CAS: 20545-92-0 · EC: 243-870-9 · PubChem: 88588
Bạn có biết?
Axit undecylenenic được phát hiện từ oleum cinnamon (dầu quế) và lâu nay được sử dụng trong các thuốc chữa nấm da, nhưng khía cạnh làm sạch nhẹ nhàng của nó mới được khai thác rộng rãi trong 20 năm gần đây.
Tên gọi 'undecylene' xuất phát từ tiền tố Latinh 'undecim' (11) vì chuỗi carbon này có 11 nguyên tử carbon, một kích thước hoàn hảo để cân bằng giữa khả năng tan chất béo và độ an toàn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE