Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate (UAPT) vs METHYLISOTHIAZOLINONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H38N2O5S
Khối lượng phân tử
394.6 g/mol
CAS
94313-91-4
CAS
2682-20-4
| Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate (UAPT) UNDECYLENAMIDOPROPYLTRIMONIUM METHOSULFATE | METHYLISOTHIAZOLINONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate (UAPT) | METHYLISOTHIAZOLINONE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Dưỡng tóc | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả, nhưng Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate có tính kích ứng thấp hơn và không gây dị ứng như Methylisothiazolinone ở một số người.