UNDECYLENAMIDOPROPYLTRIMONIUM METHOSULFATE
Đây là một chất bảo quản tổng hợp thuộc nhóm ammonium quaternary, có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm gây hại. Ngoài tính chất bảo quản, nó còn giúp giảm tĩnh điện trên tóc và cải thiện tính mềm mại của sợi tóc.
Công thức phân tử
C18H38N2O5S
Khối lượng phân tử
394.6 g/mol
Tên IUPAC
methyl sulfate;trimethyl-[3-(undec-10-enoylamino)propyl]azanium
CAS
94313-91-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate là một chất bảo quản hiệu quả thuộc loại ammonium quaternary, được phát triển để thay thế các chất bảo quản truyền thống. Với cấu trúc phân tử chứa chuỗi hydrocacbon dài (undecylene), nó có khả năng xâm nhập và phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn và nấm. Thành phần này không chỉ bảo quản sản phẩm mà còn mang lại các lợi ích bổ sung cho chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thành phần này được ưa chuộng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì tính an toàn cao so với một số chất bảo quản cổ điển khác. Nó hoạt động tốt ở pH neutral đến slightly acidic, điều này phù hợp với hầu hết các công thức sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Cơ chế hoạt động của Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate dựa trên cấu trúc ammonium quaternary, làm cho nó có tính dương ion mạnh. Khi tiếp xúc với vi khuẩn hoặc nấm, phần dương ion hấp dẫn và liên kết với màng tế bào âm ion của các vi sinh vật, làm phá vỡ cấu trúc và dẫn đến chết tế bào. Chuỗi hydrocacbon dài của nó tăng khả năng xâm nhập vào không gian kỵ nước, giúp loại bỏ hiệu quả các vi khuẩn gram dương và nấm. Trên da và tóc, nó hoạt động như một chất dẫn điện, trung hòa điện tích dương tích lũy, giúp tóc mềm mượt, giảm xơ rối và tĩnh điện. Nó cũng giúp cấu trúc tóc được bảo vệ tốt hơn bằng cách hình thành một lớp mỏng trên bề mặt tóc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate có hiệu quả kháng khuẩn mạnh đối với Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa và các nấm Candida albicans. Khả năng bảo quản của nó được công nhân bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu, với độ ổn định và an toàn được chứng minh qua các bài kiểm tra độc tính. Nghiên cứu về tính liên hợp tóc cho thấy thành phần này cải thiện đáng kể độ mềm mại, độ bóng sáng và khả năng chải xỏ của tóc được tổn thương. So với một số chất bảo quản khác, nó có mức độ kích ứng thấp hơn khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% tùy vào loại sản phẩm (dầu gội: 1-2%, dầu xả: 1.5-2.5%, toner/lotion: 0.5-1%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, an toàn cho sử dụng liên tục
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả, nhưng Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate có tính kích ứng thấp hơn và không gây dị ứng như Methylisothiazolinone ở một số người.
Phenoxyethanol là chất bảo quản rộng phổ, nhưng Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate cung cấp thêm lợi ích chăm sóc tóc và giảm tĩnh điện.
Sodium Benzoate yêu cầu pH dưới 4 để hiệu quả, trong khi Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate hoạt động tốt ở pH neutral, linh hoạt hơn.
CAS: 94313-91-4 · EC: 304-990-8 · PubChem: 3038532
Bạn có biết?
Tên gọi dài của thành phần này có nguồn gốc từ cấu trúc hóa học: 'Undecylene' là chuỗi 11 carbon, 'amido' là nhóm liên kết, 'propyl' là chuỗi 3 carbon, 'trimonium' là ba ion, và 'methosulfate' là phản ion.
Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate là một trong những chất bảo quản thế hệ mới được ưa chuộng bởi các thương hiệu mỹ phẩm tự nhiên vì nó ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản truyền thống như parabens hay formaldehyde releasers.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE