Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate (UAPT) vs Natri Benzoat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H38N2O5S

Khối lượng phân tử

394.6 g/mol

CAS

94313-91-4

CAS

532-32-1

Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate (UAPT)

UNDECYLENAMIDOPROPYLTRIMONIUM METHOSULFATE

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtUndecylenamidopropyltrimonium Methosulfate (UAPT)Natri Benzoat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngKháng khuẩn, Dưỡng tócChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, giúp bảo quản sản phẩm
  • Làm mềm và mượt tóc, cải thiện khả năng chải xỏ
  • Giảm tĩnh điện và xơ rối tóc
  • An toàn cho các sản phẩm dùng hàng ngày
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có khả năng tích lũy trên tóc khi dùng lâu dài với các sản phẩm chứa chất này
  • Có thể gây khô hạn ở da nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%

Nhận xét

Sodium Benzoate yêu cầu pH dưới 4 để hiệu quả, trong khi Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate hoạt động tốt ở pH neutral, linh hoạt hơn.