Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate (UAPT) vs Natri Benzoat
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H38N2O5S
Khối lượng phân tử
394.6 g/mol
CAS
94313-91-4
CAS
532-32-1
| Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate (UAPT) UNDECYLENAMIDOPROPYLTRIMONIUM METHOSULFATE | Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate (UAPT) | Natri Benzoat |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Dưỡng tóc | Che mùi, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Benzoate yêu cầu pH dưới 4 để hiệu quả, trong khi Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate hoạt động tốt ở pH neutral, linh hoạt hơn.