Công thức phân tử
C20H29NO3
Khối lượng phân tử
331.4 g/mol
CAS
175357-18-3
CAS
56-81-5
| Undecylenoyl Phenylalanine (Phenylalanine dẫn xuất Undecylenic) UNDECYLENOYL PHENYLALANINE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Undecylenoyl Phenylalanine (Phenylalanine dẫn xuất Undecylenic) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất dưỡng ẩm, nhưng Glycerin là humectant đơn giản giúp giữ nước, trong khi Undecylenoyl Phenylalanine cung cấp cảm giác mịn hơn, có tính chất chống viêm bổ sung, và tạo độ đàn hồi tốt hơn.