Axit uric vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H4N4O3

Khối lượng phân tử

168.11 g/mol

CAS

69-93-2

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Axit uric

URIC ACID

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtAxit uric1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa yếu
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức