Axit uric vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H4N4O3

Khối lượng phân tử

168.11 g/mol

CAS

69-93-2

CAS

1310-73-2

Axit uric

URIC ACID

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAxit uricNatri Hydroxide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa yếu
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều điều chỉnh pH, nhưng axit uric là một chất đệm tự nhiên hơn, trong khi natri hydroxide là một chất kiềm mạnh