Uridine (Uridin) vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H12N2O6

Khối lượng phân tử

244.20 g/mol

CAS

58-96-8

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Uridine (Uridin)

URIDINE

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtUridine (Uridin)Axit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng da, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường tổng hợp collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi da
  • Hỗ trợ phục hồi rào cản da và giữ ẩm lâu dài
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và làn da chảy xệ
  • Tăng cường sức khỏe tế bào da và tăng độ sáng mịn
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm, nên kiểm tra trước khi sử dụng
  • Tác dụng tối ưu thường cần sử dụng kết hợp với các hoạt chất khác
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực