Công thức phân tử
C9H12N2O6
Khối lượng phân tử
244.20 g/mol
CAS
58-96-8
CAS
68-26-8 / 11103-57-4
| Uridine (Uridin) URIDINE | Retinol Retinol | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Uridine (Uridin) | Retinol |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 9/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là hoạt chất chống lão hóa mạnh mẽ, nhưng retinol tác dụng nhanh hơn trong khi uridine nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng. Uridine có thể kết hợp tốt với retinol để tăng cường hiệu quả.