Vanilla (Vanillin) vs 2-Methyl-3-oxopropoxypiranone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H8O3

Khối lượng phân tử

152.15 g/mol

CAS

121-33-5

CAS

68555-63-5

Vanilla (Vanillin)

VANILLIN

2-Methyl-3-oxopropoxypiranone

2-METHYL-3-OXOPROPOXY-PYRAN-4-ONE

Tên tiếng ViệtVanilla (Vanillin)2-Methyl-3-oxopropoxypiranone
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, che phủ mùi không mong muốn
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp sản phẩm có hương thơm kéo dài
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương tinh tế và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Kết hợp tốt với các note hương gỗ và hoa
  • Độc lập hương học cao, yêu cầu liều lượng thấp
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Có thể làm xấu tình trạng da dầu nếu sử dụng thường xuyên
An toàn

Nhận xét

Vanillin tạo note hương vani ấm áp, trong khi pyranone tạo các note phức tạp hơn. Vanillin cũng có nguy cơ kích ứ cao hơn ở nồng độ cao.