2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnVanilla (Vanillin)
Hương liệuEU ✓

Vanilla (Vanillin)

VANILLIN

Vanillin là hợp chất hữu cơ tổng hợp có mùi hương đặc trưng của vani, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo mùi thơm hoặc che phủ mùi không mong muốn của các thành phần khác. Đây là một trong những chất tạo hương được sử dụng phổ biến nhất trên toàn cầu do chi phí thấp và hiệu quả cao. Vanillin cũng có tính chất chống oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi các gốc tự do.

Cấu trúc phân tử VANILLIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H8O3

Khối lượng phân tử

152.15 g/mol

Tên IUPAC

4-hydroxy-3-methoxybenzaldehyde

CAS

121-33-5

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Vanillin được phê duyệt sử dụng trong mỹ

Tổng quan

Vanillin là một aldehyde hữu cơ được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương trong mỹ phẩm. Nó có thể được chiết xuất từ thực vật hoặc tổng hợp hóa học, và phiên bản tổng hợp hiện chiếm ưu thế do chi phí thấp. Trong mỹ phẩm, vanillin không chỉ cải thiện mùi hương của sản phẩm mà còn giúp che phủ mùi khó chịu từ các nguyên liệu khác như bảo quản hay dầu khoáng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương dễ chịu, che phủ mùi không mong muốn
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp sản phẩm có hương thơm kéo dài
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Có thể làm xấu tình trạng da dầu nếu sử dụng thường xuyên

Cơ chế hoạt động

Vanillin tác động trên da thông qua cảm nhận khứu giác - các phân tử được phát thải vào không khí và được các thụ thể mùi trong mũi nhận biết. Ngoài ra, vanillin có khả năng bắt và neutralize các hợp chất tạo ra mùi không mong muốn thông qua phản ứng hóa học, từ đó che phủ hoặc loại bỏ các mùi hôi khó chịu.

Nghiên cứu khoa học

Vanillin được công nhận là an toàn trong các ứng dụng mỹ phẩm bởi các cơ quan quản lý toàn cầu. Các nghiên cứu cho thấy vanillin có tính chất chống oxy hóa mạnh, đặc biệt ở nồng độ cao, mặc dù mục đích chính của nó vẫn là tạo hương thơm. Các báo cáo độc lập cho thấy tỷ lệ dị ứng đối với vanillin tương đối thấp so với các chất tạo hương khác.

Cách Vanilla (Vanillin) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Vanilla (Vanillin)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,01% - 0,5% trong các sản phẩm (tùy theo loại sản phẩm)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có hạn chế

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

Cồn BenzylEWG 6Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Vanilla (Vanillin)vsETHYLVANILLIN

Ethylvanillin là chất tương tự nhưng có mùi thơm mạnh hơn gấp 3-4 lần, yêu cầu nồng độ sử dụng thấp hơn

Vanilla (Vanillin)vsBENZOIN

Benzoin là một loại nhựa thơm tự nhiên với hương vani nhẹ, nhưng vanillin là một thành phần tinh khiết và ổn định hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice
  • Vanillin: A versatile platform chemical— PubChem
  • Safety assessment of vanillin as a fragrance ingredient— Cosmetics Europe
  • Fragrance ingredients in cosmetics— European Commission

CAS: 121-33-5 · EC: 204-465-2 · PubChem: 1183

Bạn có biết?

Vanillin là chất tạo hương được sử dụng nhiều nhất trên thế giới, được tìm thấy trong hơn 250 loại thực phẩm và đồ uống

Trước đây, vanillin được chiết xuất từ bã giấy của ngành công nghiệp giấy, nhưng ngày nay hầu hết được tổng hợp từ guaiacol (một chất từ dầu cây thông)

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Vanilla (Vanillin)

WIDIAN

Melogold

Có theo dõi giá
Perfect Lip Scrub
LimeLife by Alcone

Perfect Lip Scrub

Có theo dõi giá
Breeze Vanilla deodorante profumato
Breeze

Breeze Vanilla deodorante profumato

Có theo dõi giá
pipette

Baby Shampoo + Wash

Có theo dõi giá
Lingettes bébé sensitive
action

Lingettes bébé sensitive

Có theo dõi giá
Pouce

Lingettes bébé

Có theo dõi giá
ISANA

ISANA Trockenshampoo Oriental Delight

Có theo dõi giá
soin lèvres 3 en 1
Le Petit Marseillais

soin lèvres 3 en 1

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE