Vanilla (Vanillin) vs Verdyl Acetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H8O3
Khối lượng phân tử
152.15 g/mol
CAS
121-33-5
Công thức phân tử
C12H16O2
Khối lượng phân tử
192.25 g/mol
CAS
2500-83-6 / 5413-60-5
| Vanilla (Vanillin) VANILLIN | Verdyl Acetate VERDYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vanilla (Vanillin) | Verdyl Acetate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Vanillin tạo ra hương thơm ngọt, vani quen thuộc; Verdyl Acetate tạo hương gỗ ấm áp. Cả hai có khả năng ổn định tốt nhưng profile hương thơm hoàn toàn khác biệt.