Veratrole (1,2-Dimethoxybenzene) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H10O2

Khối lượng phân tử

138.16 g/mol

CAS

91-16-7

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Veratrole (1,2-Dimethoxybenzene)

VERATROLE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtVeratrole (1,2-Dimethoxybenzene)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm gỗ tự nhiên và ấm áp
  • Giúp cân bằng hương sắc trong công thức nước hoa
  • Tăng độ bền của mùi hương trên da
  • Kích thích giác quan và cảm giác thoải mái
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm da ở những người da rất nhạy
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc phản ứng quá mẫn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng