Vitamin C (Axit L-Ascorbic) vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H8O6

Khối lượng phân tử

176.12 g/mol

Vitamin C (Axit L-Ascorbic)

Vitamin C (Ascorbic Acid)

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

Tên tiếng ViệtVitamin C (Axit L-Ascorbic)3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoáChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Làm sáng da, giảm tối màu và các vết thâm
  • Kích thích sản sinh collagen, cải thiện độ săn chắc và giảm nếp nhăn
  • Giảm viêm da và kích ứng, hỗ trợ phục hồi da
  • Ức chế tyrosinase - giúp làm nhẹ nám và sạm da
  • Chống oxy hóa - bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kháng khuẩn nhẹ - hỗ trợ sức khỏe da tổng thể
Lưu ý
  • Vitamin C dạng axit L-ascorbic dễ bị oxy hóa, cần bảo quản trong điều kiện khô, tối và lạnh để duy trì hiệu quả
  • Có thể gây kích ứng hoặc tạo cảm giác rát trên da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Phải sử dụng với pH thấp (3.5 hoặc thấp hơn) để hấp thụ hiệu quả, điều này có thể không phù hợp với một số loại da
  • Có thể làm khô da nếu không phối hợp với các chất dưỡng ẩm thích hợp
  • Tiềm năng kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng liên hệ ở một số người