Công thức phân tử
C6H8O6
Khối lượng phân tử
176.12 g/mol
Công thức phân tử
CH2O3Zn+2
Khối lượng phân tử
127.4 g/mol
| Vitamin C (Axit L-Ascorbic) Vitamin C (Ascorbic Acid) | Chiết xuất Smithsonite SMITHSONITE EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) | Chiết xuất Smithsonite |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng smithsonite extract mang lại một hệ thống bảo vệ khoáng vật toàn diện, trong khi vitamin E chủ yếu hoạt động như một chất khử chứng. Vitamin E thích hợp cho da khô, smithsonite phù hợp hơn cho da dầu đến bình thường.