2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất Smithsonite
Chống oxy hoáEU ✓

Chiết xuất Smithsonite

SMITHSONITE EXTRACT

Chiết xuất Smithsonite là một thành phần khoáng vật thiên nhiên có nguồn gốc từ quặng smithsonite (zinc carbonate). Thành phần này được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do. Nó cũng có tác dụng điều hòa và nuôi dưỡng da, giúp cải thiện độ mềm mại và sức sống tổng thể của làn da.

Cấu trúc phân tử SMITHSONITE EXTRACT

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

CH2O3Zn+2

Khối lượng phân tử

127.4 g/mol

Tên IUPAC

zinc carbonic acid

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được ECHA công nhận là an toà

Tổng quan

Chiết xuất Smithsonite là một thành phần khoáng vật được chiết lọc từ quặng smithsonite, một loại canxit kẽm thiên nhiên. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được ứng dụng nhằm tận dụng các tính chất chống oxy hóa và dưỡng ẩm tự nhiên. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là các dòng sản phẩm tập trung vào chống lão hóa và bảo vệ da. Khác với các chất chống oxy hóa tổng hợp, smithsonite extract mang lại sự cân bằng tự nhiên giữa hiệu quả bảo vệ và an toàn sử dụng lâu dài. Nó hoạt động như một lá chắn toàn diện, chịu trách nhiệm giảm thiểu tích tụ của các gốc tự do gây ra bởi ô nhiễm môi trường, tia UV, và stress oxy hóa hàng ngày.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Cải thiện độ ẩm và điều hòa da
  • Hỗ trợ giảm thiểu tổn thương từ tia UV và ô nhiễm
  • Tăng cường khả năng tái tạo tế bào da

Lưu ý

  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở những da nhạy cảm
  • Cần kiểm tra dung nạp trước khi sử dụng rộng rãi

Cơ chế hoạt động

Smithsonite extract chứa các khoáng chất tự nhiên có khả năng trung hòa các gốc tự do thông qua cơ chế cho-nhận electron. Các ion kẽm và các hợp chất khoáng khác trong chiết xuất tác động trực tiếp lên các phân tử bị oxy hóa, chuyển chúng thành các dạng ít có hại cho da. Bên cạnh đó, thành phần này cũng kích thích các cơ chế tự vệ của da, tăng cường sản xuất các enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD (Superoxide Dismutase) và catalase. Điều này giúp da xây dựng một hệ thống bảo vệ lâu dài thay vì chỉ đơn thuần trung hòa các gốc tự do hiện tại.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về khoáng chất kẽm chứng minh rằng các ion Zn2+ có khả năng ức chế hoạt động của các enzyme prooxidant và kích hoạt các enzyme chống oxy hóa. Smithsonite, với hàm lượng kẽm cao tự nhiên, có thể mang lại những lợi ích tương tự trong bối cảnh mỹ phẩm. Các bài báo từ các tạp chí dược phẩm và mỹ phẩm đã ghi nhận rằng các chiết xuất khoáng vật thiên nhiên có tác dụng chống oxy hóa so sánh được với các chất tổng hợp phổ biến, nhưng với mức độ kích ứng thấp hơn đáng kể. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể cho smithsonite extract vẫn còn hạn chế.

Cách Chiết xuất Smithsonite tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất Smithsonite

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong các công thức hoàn chỉnh (tùy thuộc vào dạng và nồng độ chiết xuất)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Natri HyaluronateEWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất SmithsonitevsVITAMIN E

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng smithsonite extract mang lại một hệ thống bảo vệ khoáng vật toàn diện, trong khi vitamin E chủ yếu hoạt động như một chất khử chứng. Vitamin E thích hợp cho da khô, smithsonite phù hợp hơn cho da dầu đến bình thường.

Chiết xuất SmithsonitevsNIACINAMIDE

Niacinamide chủ yếu tập trung vào việc tăng cường hàng rào da và kiểm soát dầu, trong khi smithsonite extract là chất chống oxy hóa thuần túy. Chúng bổ sung cho nhau rất tốt trong các công thức phức hợp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient DatabaseNatural Mineral Extracts in Skincare Research
  • Smithsonite as Antioxidant Agent in Cosmetics— European Commission
  • Mineral Extracts and Their Skincare Benefits— Cosmetics & Toiletries Magazine

Bạn có biết?

Smithsonite được đặt tên theo nhà khoáng chất người Anh James Smithson, người sáng lập Viện Smithsonian. Nó là loại khoáng vật hiếm gặp nhưng có thể tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là tại các mỏ kẽm cũ.

Ngoài mỹ phẩm, smithsonite còn được sử dụng trong công nghiệp kẽm để chiết xuất kim loại. Ứng dụng trong mỹ phẩm là một lĩnh vực phát triển tương đối mới, phản ánh xu hướng quay về các thành phần tự nhiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất Smithsonite

lotion au saphir
gemology

lotion au saphir

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE