CAS
7732-18-5
CAS
94134-94-8
| Nước tinh khiết WATER | 2-Methyl-4-hydroxypyrrolidine 2-METHYL-4-HYDROXYPYRROLIDINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nước tinh khiết | 2-Methyl-4-hydroxypyrrolidine |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |