2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNước tinh khiết
KhácEU ✓

Nước tinh khiết

WATER

Nước là thành phần cơ bản và quan trọng nhất trong hầu hết các sản phẩm mỹ phẩm, chiếm từ 60-80% công thức. Trong mỹ phẩm, nước được tinh chế đặc biệt để loại bỏ tạp chất, khoáng chất và vi khuẩn. Nó đóng vai trò là dung môi chính, giúp hòa tan các thành phần khác và tạo độ ẩm cần thiết cho da. Nước cũng có khả năng làm mềm da và hỗ trợ quá trình thẩm thấu của các hoạt chất khác.

Cấu trúc phân tử WATER

PubChem (NIH)

CAS

7732-18-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt và an toàn theo tiêu chuẩ

Tổng quan

Nước là thành phần nền tảng không thể thiếu trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, đóng vai trò là dung môi chính trong hầu hết các sản phẩm chăm sóc da. Trong mỹ phẩm, nước không phải là nước thường mà là nước được tinh chế qua nhiều công đoạn khắt khe để đạt tiêu chuẩn dược phẩm, loại bỏ hoàn toàn tạp chất, vi khuẩn và khoáng chất có thể gây hại. Nước mỹ phẩm có nhiều tên gọi khác nhau như Aqua (theo chuẩn EU), Deionized Water (nước khử ion), Distilled Water (nước cất) hay Purified Water (nước tinh khiết). Mỗi loại đều trải qua quy trình tinh chế riêng biệt nhưng đều đảm bảo độ tinh khiết cao nhất cho sử dụng trong mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm tức thì cho da
  • Làm dung môi cho các hoạt chất khác
  • Làm mềm và làm dịu da
  • Hỗ trợ cân bằng độ pH tự nhiên
  • An toàn cho mọi loại da

Lưu ý

  • Có thể chứa tạp chất nếu không được tinh chế đúng cách
  • Cần hệ thống bảo quản tốt để tránh vi khuẩn

Cơ chế hoạt động

Nước hoạt động như một chất mang (vehicle) lý tưởng, giúp vận chuyển các hoạt chất vào sâu trong các lớp da. Khi tiếp xúc với da, nước tạo ra một lớp màng mỏng giúp làm mềm lớp sừng và tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác. Bên cạnh đó, nước còn có tác dụng hydrat hóa tức thì cho da, giúp phục hồi độ ẩm tự nhiên và cải thiện texture da. Nó cũng hỗ trợ duy trì cân bằng pH và tạo môi trường thuận lợi cho các enzyme tự nhiên của da hoạt động hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng nước tinh khiết trong mỹ phẩm giúp tăng hiệu quả của các hoạt chất lên đến 40% so với việc sử dụng nước thường. Các nghiên cứu dermatology cũng xác nhận rằng nước mỹ phẩm không gây kích ứng và an toàn cho da nhạy cảm. Các thử nghiệm patch test trên hàng nghìn người cho thấy nước tinh khiết có chỉ số gây dị ứng gần như bằng 0, làm cho nó trở thành thành phần an toàn nhất trong mỹ phẩm.

Cách Nước tinh khiết tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nước tinh khiết

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

60-80% trong hầu hết sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Nước tinh khiếtvsGLYCERIN

Nước cung cấp độ ẩm tức thì, Glycerin giữ ẩm lâu dài

Nước tinh khiếtvsALOE VERA JUICE

Nước thuần khiết, Aloe Vera có thêm tính làm dịu

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's ChoiceEWG DatabaseFDAEuropean Pharmacopoeia
  • Water Quality in Cosmetics— FDA
  • Cosmetic Ingredient Review - Water— CIR

CAS: 7732-18-5 · EC: 231-791-2 (I)

Bạn có biết?

Một lọ kem dưỡng 50ml thông thường chứa khoảng 35-40ml nước tinh khiết

Quy trình sản xuất nước mỹ phẩm nghiêm ngặt hơn cả nước uống đóng chai

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Nước tinh khiết

Du lịch nước ngoài

Mẫu bàn nước đẹp

Nước hoa

Nghệ sĩ ở nước ngoài

Sản phẩm chứa Nước tinh khiết

Daily Moisture
Jergens

Daily Moisture

Có theo dõi giá
OGX Gravity-Defying & Hydration + O2 Weightless Oil + Lifting Tonic
OGX

OGX Gravity-Defying & Hydration + O2 Weightless Oil + Lifting Tonic

Có theo dõi giá
Hair Removal Cream Dry Skin Shea Butter & Lily Fragrance
Veet

Hair Removal Cream Dry Skin Shea Butter & Lily Fragrance

Có theo dõi giá
Queen Helene Lotion 32 Ounce Aloe Hand & Body (946ML) (3 Pack)
Queen Helene

Queen Helene Lotion 32 Ounce Aloe Hand & Body (946ML) (3 Pack)

Có theo dõi giá
Born this way
Too Faced Cosmetics

Born this way

Có theo dõi giá
Body Cream
Bath & Body Works

Body Cream

Có theo dõi giá
skin relief oatmeal
nubalance

skin relief oatmeal

Có theo dõi giá
desert essence coconut hand and body lotion
Desert Essence

desert essence coconut hand and body lotion

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE