Zeolite (Zeolit) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1318-02-1

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Zeolite (Zeolit)

ZEOLITE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtZeolite (Zeolit)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Hấp thụ độ ẩm và dầu thừa, giữ da khô thoáng
  • Kiểm soát mùi cơ thể nhờ khả năng hấp thụ mùi
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của bột nén hoặc loose powder
  • Giúp sản phẩm có độ bền cao hơn, chống kết cục
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều trong các sản phẩm dạo lỏng
  • Tiềm ẩn nguy hiểm hít phải nếu dùng dạng bột không được kiểm soát (chỉ áp dụng với bột rơi)
  • Có thể làm mất cân bằng pH da nếu kết hợp không đúng với các thành phần khác
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy