2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnZeolite (Zeolit)
Hương liệuEU ✓

Zeolite (Zeolit)

ZEOLITE

Zeolit là một chất khoáng tinh thể thuộc nhóm aluminosilicate, được tạo thành từ silicon dioxide (SiO2) và aluminum oxide (Al2O3) với các tỷ lệ khác nhau. Chất này có cấu trúc lỗ xốp đặc biệt cho phép hấp thụ độ ẩm, mùi và các chất bẩn hiệu quả. Zeolit được sản xuất thông qua xử lý thủy nhiệt của các hợp chất aluminosilicate, tạo ra một thành phần đa năng trong công thức mỹ phẩm. Nhờ khả năng làm sạch và kiểm soát dầu, zeolit thường được sử dụng trong các sản phẩm bột và sản phẩm khử mùi.

Cấu trúc phân tử ZEOLITE

PubChem (NIH)

CAS

1318-02-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Zeolit được phép sử dụng trong mỹ phẩm t

Tổng quan

Zeolit là một chất khoáng tự nhiên với cấu trúc tinh thể lỗ xốp, được hình thành từ silicon và aluminum. Khả năng hấp thụ đặc biệt của zeolit làm nó trở thành thành phần lý tưởng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm màu, đặc biệt là bột và sản phẩm khử mùi. Zeolit không chỉ hấp thụ độ ẩn và dầu mà còn giữ lại các chất khác nhau bên trong cấu trúc của nó, giúp sản phẩm bền lâu hơn. Thành phần này đã được kiểm tra an toàn và phê duyệt bởi nhiều cơ quan quản lý toàn cầu, bao gồm FDA và EU. Nó có mức độ an toàn rất cao khi sử dụng trong mỹ phẩm, với nguy cơ kích ứng da hoặc dị ứng tối thiểu. Zeolit phù hợp với tất cả các loại da, đặc biệt là da dầu và da hỗn hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ độ ẩm và dầu thừa, giữ da khô thoáng
  • Kiểm soát mùi cơ thể nhờ khả năng hấp thụ mùi
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của bột nén hoặc loose powder
  • Giúp sản phẩm có độ bền cao hơn, chống kết cục
  • An toàn cho da, không gây kích ứng hay dị ứng

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều trong các sản phẩm dạo lỏng
  • Tiềm ẩn nguy hiểm hít phải nếu dùng dạng bột không được kiểm soát (chỉ áp dụng với bột rơi)
  • Có thể làm mất cân bằng pH da nếu kết hợp không đúng với các thành phần khác

Cơ chế hoạt động

Zeolit hoạt động thông qua cơ chế hấp thụ vật lý nhờ cấu trúc lỗ xốp của nó. Khi tiếp xúc với da, zeolit hấp thụ dầu thừa, độ ẩm và các chất gây mùi mà không gây kích ứng hay tạo cảm giác bí bách da. Các lỗ xốp nhỏ của zeolit có khả năng giữ lại các phân tử một cách hiệu quả mà vẫn cho phép da "thở" bình thường. Trong các sản phẩm dạo bột, zeolit đóng vai trò là chất chống kết cục, giúp bột giữ được kết cấu mịn và không bị cục cỡi. Nó cũng giúp cải thiện độ che phủ và bền vững của make-up bằng cách kiểm soát độ ẩm từ da và môi trường xung quanh.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy zeolit có khả năng hấp thụ độ ẩm cao gấp 20-30% so với trọng lượng của nó, làm cho nó trở thành một chất hỗ trợ tuyệt vời cho kiểm soát dầu. Nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel đã xác nhận rằng zeolit không gây kích ứng da, không độc tính khi hít phải với nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm, và an toàn cho da nhạy cảm. Các bài báo khoa học về công thức mỹ phẩm chỉ ra rằng zeolit cải thiện độ ổn định của các sản phẩm dạo bột, giảm độ cứt nước (caking) và kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm. Tính chất kháng khuẩn nhẹ của zeolit cũng được ghi nhận trong các ứng dụng khử mùi.

Cách Zeolite (Zeolit) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Zeolite (Zeolit)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng từ 2-10% trong các công thức mỹ phẩm tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm bột, khử mùi hoặc chế phẩm mặt nạ

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTGlycerinEWG 1Natri HyaluronateEWG 1TalcEWG 3

So sánh với thành phần khác

Zeolite (Zeolit)vsTALC

Cả zeolite và talc đều là chất hấp thụ độ ẩm, nhưng zeolite có cấu trúc tinh thể an toàn hơn và không có các lo ngại về sức khỏe liên quan đến talc (nguy hiểm asbestos tiềm ẩn). Zeolite cũng có khả năng hấp thụ cao hơn.

Zeolite (Zeolit)vsSILICON DIOXIDE

Cả hai đều có cấu trúc tinh thể nhưng zeolite có lỗ xốp lớn hơn, cho phép hấp thụ tốt hơn. Silicon dioxide thường dùng để tạo độ mịn mặt, trong khi zeolite tập trung vào hấp thụ độ ẩm.

Zeolite (Zeolit)vsACTIVATED CHARCOAL

Cả hai có khả năng hấp thụ tốt nhưng zeolite an toàn hơn cho làn da hàng ngày, trong khi activated charcoal thường sử dụng trong các sản phẩm điều trị sâu hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetology DatabasePersonal Care Products Council
  • Zeolites in Cosmetics and Personal Care Products— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Zeolite as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • INCI Dictionary - Zeolite— INCIBeauty Database
  • Properties and Applications of Zeolitic Minerals in Cosmetic Formulations— National Center for Biotechnology Information

CAS: 1318-02-1 · EC: 215-283-8/930-915-9/930-985-0/930-993-4

Bạn có biết?

Zeolit được tìm thấy trong các minas tự nhiên ở một số quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc và Hoa Kỳ, nơi nó được khai thác và xử lý để sử dụng trong mỹ phẩm

Cấu trúc lỗ xốp của zeolit rất giống với một "bộ lọc phân tử" - các lỗ xốp này có kích thước vừa vặn để hấp thụ các chất bẩn nhưng không đủ lớn để hấp thụ các yếu tố thiết yếu của da như collagen hay elastin

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Zeolite (Zeolit)

1-Minute-Thermomaske Aktivkohle!
Bioré

1-Minute-Thermomaske Aktivkohle!

Có theo dõi giá
Dry Texturizing Spray - Spray Texturant Sec
Oribe

Dry Texturizing Spray - Spray Texturant Sec

Có theo dõi giá
avon elastine dry shampoo
Unknown

avon elastine dry shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE