Kẽm Acetylmethionate vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24N2O6S2Zn

Khối lượng phân tử

445.9 g/mol

CAS

102868-96-2

CAS

106-69-4

Kẽm Acetylmethionate

ZINC ACETYLMETHIONATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtKẽm AcetylmethionateHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ mềm mại và elasticity của da
  • Hỗ trợ điều tiết dầu và giảm bóng nhờn
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da rất nhạy cảm với kẽm
  • Nồng độ quá cao có khả năng gây khô da hoặc tích tụ trên bề mặt
An toàn