Kẽm Acetylmethionate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24N2O6S2Zn

Khối lượng phân tử

445.9 g/mol

CAS

102868-96-2

CAS

56-81-5

Kẽm Acetylmethionate

ZINC ACETYLMETHIONATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtKẽm AcetylmethionateGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ mềm mại và elasticity của da
  • Hỗ trợ điều tiết dầu và giảm bóng nhờn
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da rất nhạy cảm với kẽm
  • Nồng độ quá cao có khả năng gây khô da hoặc tích tụ trên bề mặt
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là humectant cổ điển, hiệu quả cao nhưng có thể gây dính. Zinc Acetylmethionate ít dính hơn và cung cấp lợi ích điều tiết dầu thêm.