Kẽm Acetylmethionate vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24N2O6S2Zn

Khối lượng phân tử

445.9 g/mol

CAS

102868-96-2

CAS

98-92-0

Kẽm Acetylmethionate

ZINC ACETYLMETHIONATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtKẽm AcetylmethionateNiacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ mềm mại và elasticity của da
  • Hỗ trợ điều tiết dầu và giảm bóng nhờn
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da rất nhạy cảm với kẽm
  • Nồng độ quá cao có khả năng gây khô da hoặc tích tụ trên bề mặt
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide giúp điều tiết dầu và tăng cường rào cản, còn Zinc Acetylmethionate vừa dưỡng ẩm vừa điều tiết. Niacinamide có thêm tác dụng giảm lỗ chân lông, trong khi Zinc Acetylmethionate tập trung vào độ ẩm.