Kẽm Acetylmethionate vs Kẽm gluconate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H24N2O6S2Zn
Khối lượng phân tử
445.9 g/mol
CAS
102868-96-2
Công thức phân tử
C12H22O14Zn
Khối lượng phân tử
455.7 g/mol
CAS
4468-02-4
| Kẽm Acetylmethionate ZINC ACETYLMETHIONATE | Kẽm gluconate ZINC GLUCONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm Acetylmethionate | Kẽm gluconate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là muối kẽm dùng trong cosmetic. Zinc Gluconate là một dạng kẽm khác, được hấp thụ tốt hơn. Tuy nhiên, Zinc Acetylmethionate có lợi thế là kết hợp với methionine, cung cấp thêm hiệu ứng dưỡng ẩm và tăng cường elasticity.