2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKẽm gluconate
Dưỡng ẩmEU ✓

Kẽm gluconate

ZINC GLUCONATE

Kẽm gluconate là một muối kẽm hữu cơ được hình thành từ kẽm và axit gluconic, thường được sử dụng trong mỹ phẩm chăm sóc da nhờ tính chất điều hòa và khử mùi. Thành phần này có khả năng cải thiện độ ẩm da và giúp cân bằng vi sinh vật trên bề mặt da. Đặc biệt, nó được yêu thích trong các sản phẩm dành cho da dầu và da có xu hướng mụn vì tính ôn hòa. Kẽm gluconate được các nhà điều chế tin tưởng vì nó hoạt động hiệu quả mà không gây kích ứng mạnh.

Cấu trúc phân tử ZINC GLUCONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H22O14Zn

Khối lượng phân tử

455.7 g/mol

Tên IUPAC

zinc bis((2R,3S,4R,5R)-2,3,4,5,6-pentahydroxyhexanoate)

CAS

4468-02-4

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo Quy định mỹ phẩm EU (EC 1223/2009),

Tổng quan

Kẽm gluconate là một hợp chất kẽm hữu cơ được tính đến trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Được tạo thành từ kẽm và axit gluconic (một acid yếu từ glucose), thành phần này mang lại lợi ích cân bằng giữa hoạt tính chữa trị và an toàn da. Nó được ưa chuộng trong các sản phẩm độ ẩm, kem khử mùi và xịt toàn thân nhờ hồ sơ an toàn cao và khả năng dung nạp tốt. Kẽm gluconate hoạt động bằng cách cung cấp ion kẽm, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe da và chức năng miễn dịch.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử mùi và kiểm soát mùi hôi do vi khuẩn
  • Cải thiện độ ẩm và điều hòa da
  • Hỗ trợ chức năng hàng rào da
  • Giúp cân bằng vi sinh vật da
  • Thích hợp cho da nhạy cảm và da dầu

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây khô da ở một số người
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu dùng cùng axit mạnh
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ rất cao có thể gây phản ứng

Cơ chế hoạt động

Kẽm gluconate giải phóng ion kẽm khi hòa tan trên da, giúp điều hòa tính axit của da và hỗ trợ chức năng hàng rào. Kẽm có khả năng ức chế các vi khuẩn gây ra mùi hôi, do đó nó hoạt động như một khử mùi tự nhiên mà không cần sử dụng các chất chế tác hóa học mạnh. Thành phần này cũng kích thích sản xuất collagen và elastin, từ đó cải thiện độ đàn hồi da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng kẽm có vai trò quan trọng trong sự lành lại vết thương và điều hòa viêm trên da. Một số công bố cho thấy kẽm gluconate giúp giảm mụn nhẹ và cải thiện tình trạng da dầu. Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng khoa học tập trung vào các muối kẽm nói chung hơn là kẽm gluconate cụ thể, nhưng cấu trúc hữu cơ của nó được cho là có khả năng tương thích cao hơn.

Cách Kẽm gluconate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kẽm gluconate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1% trong các sản phẩm hoàn thành

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Kẽm gluconatevsZINC OXIDE

Kẽm gluconate là dạng hòa tan trong nước, trong khi kẽm oxide không hòa tan, thường dùng cho chống nắng. Kẽm gluconate dễ thẩm thấu hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm dưỡng ẩm hàng ngày.

Kẽm gluconatevsZINC PIDOLATE

Cả hai đều là muối kẽm hữu cơ có tính kích ứng thấp. Kẽm pidolate có khả năng chăm sóc da mụn mạnh hơn, trong khi kẽm gluconate tập trung vào dưỡng ẩm và khử mùi.

Kẽm gluconatevsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào điều hòa bã nhờn và làm dịu kích ứng, trong khi kẽm gluconate hỗ trợ về mặt khoáng chất và khử mùi. Chúng kết hợp tốt cùng nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR) PanelDirective 2003/15/EC - Cosmetics Regulation (EU)Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Zinc Compounds in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • Zinc in Dermatology and Skin Health— PubMed Central
  • Cosmetic Ingredients Dictionary - Zinc Gluconate— European Commission

CAS: 4468-02-4 · EC: 224-736-9 · PubChem: 443445

Bạn có biết?

Kẽm là nguyên tố thứ ba được cơ thể con người cần nhiều nhất sau sắt và có vai trò trong hơn 300 enzyme

Axit gluconic tự nhiên được tìm thấy trong mật ong và rượu, làm cho kẽm gluconate trở thành một lựa chọn gần như tự nhiên

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kẽm gluconate

Body lotion
Unknown

Body lotion

Có theo dõi giá
Sensinol
Ducray

Sensinol

Có theo dõi giá
Sébium sensitive
Bioderma

Sébium sensitive

Có theo dõi giá
Sébium sensitive
Bioderma

Sébium sensitive

Có theo dõi giá
BIODERMA Sébium active foaming gel 200 ml e 6.7 FL.0Z.
Bioderma

BIODERMA Sébium active foaming gel 200 ml e 6.7 FL.0Z.

Có theo dõi giá
900.care

Déodorant bille 48h

Có theo dõi giá
Istituto elvetico Sanders

Alodermin pre shampoo

Có theo dõi giá
Shampooing purifiant aux fructanes d'agaves
Yves Rocher

Shampooing purifiant aux fructanes d'agaves

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL