ZINC GLUCONATE
Kẽm gluconate là một muối kẽm hữu cơ được hình thành từ kẽm và axit gluconic, thường được sử dụng trong mỹ phẩm chăm sóc da nhờ tính chất điều hòa và khử mùi. Thành phần này có khả năng cải thiện độ ẩm da và giúp cân bằng vi sinh vật trên bề mặt da. Đặc biệt, nó được yêu thích trong các sản phẩm dành cho da dầu và da có xu hướng mụn vì tính ôn hòa. Kẽm gluconate được các nhà điều chế tin tưởng vì nó hoạt động hiệu quả mà không gây kích ứng mạnh.
Công thức phân tử
C12H22O14Zn
Khối lượng phân tử
455.7 g/mol
Tên IUPAC
zinc bis((2R,3S,4R,5R)-2,3,4,5,6-pentahydroxyhexanoate)
CAS
4468-02-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Theo Quy định mỹ phẩm EU (EC 1223/2009),
Kẽm gluconate là một hợp chất kẽm hữu cơ được tính đến trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Được tạo thành từ kẽm và axit gluconic (một acid yếu từ glucose), thành phần này mang lại lợi ích cân bằng giữa hoạt tính chữa trị và an toàn da. Nó được ưa chuộng trong các sản phẩm độ ẩm, kem khử mùi và xịt toàn thân nhờ hồ sơ an toàn cao và khả năng dung nạp tốt. Kẽm gluconate hoạt động bằng cách cung cấp ion kẽm, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe da và chức năng miễn dịch.
Kẽm gluconate giải phóng ion kẽm khi hòa tan trên da, giúp điều hòa tính axit của da và hỗ trợ chức năng hàng rào. Kẽm có khả năng ức chế các vi khuẩn gây ra mùi hôi, do đó nó hoạt động như một khử mùi tự nhiên mà không cần sử dụng các chất chế tác hóa học mạnh. Thành phần này cũng kích thích sản xuất collagen và elastin, từ đó cải thiện độ đàn hồi da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng kẽm có vai trò quan trọng trong sự lành lại vết thương và điều hòa viêm trên da. Một số công bố cho thấy kẽm gluconate giúp giảm mụn nhẹ và cải thiện tình trạng da dầu. Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng khoa học tập trung vào các muối kẽm nói chung hơn là kẽm gluconate cụ thể, nhưng cấu trúc hữu cơ của nó được cho là có khả năng tương thích cao hơn.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1% trong các sản phẩm hoàn thành
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
Kẽm gluconate là dạng hòa tan trong nước, trong khi kẽm oxide không hòa tan, thường dùng cho chống nắng. Kẽm gluconate dễ thẩm thấu hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm dưỡng ẩm hàng ngày.
Cả hai đều là muối kẽm hữu cơ có tính kích ứng thấp. Kẽm pidolate có khả năng chăm sóc da mụn mạnh hơn, trong khi kẽm gluconate tập trung vào dưỡng ẩm và khử mùi.
Niacinamide tập trung vào điều hòa bã nhờn và làm dịu kích ứng, trong khi kẽm gluconate hỗ trợ về mặt khoáng chất và khử mùi. Chúng kết hợp tốt cùng nhau.
CAS: 4468-02-4 · EC: 224-736-9 · PubChem: 443445
Bạn có biết?
Kẽm là nguyên tố thứ ba được cơ thể con người cần nhiều nhất sau sắt và có vai trò trong hơn 300 enzyme
Axit gluconic tự nhiên được tìm thấy trong mật ong và rượu, làm cho kẽm gluconate trở thành một lựa chọn gần như tự nhiên
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL