Kẽm Borat vs METHYLISOTHIAZOLINONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

B2O6Zn3

Khối lượng phân tử

313.8 g/mol

CAS

1332-07-6

CAS

2682-20-4

Kẽm Borat

ZINC BORATE

METHYLISOTHIAZOLINONE
Tên tiếng ViệtKẽm BoratMETHYLISOTHIAZOLINONE
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm mốc
  • Ổn định công thức mỹ phẩm
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Hoạt động kháng khuẩn mạnh mẽ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao
  • Tránh tiếp xúc với vùng mắt
  • Một số quốc gia hạn chế sử dụng do lo ngại về boron
An toàn