Công thức phân tử
CO3Zn
Khối lượng phân tử
125.4 g/mol
CAS
3486-35-9
CAS
14807-96-6
| Kẽm cacbonat ZINC CARBONATE | Talc TALC | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm cacbonat | Talc |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Talc cũng là chất làm mờ được sử dụng phổ biến, nhưng talc có tranh cãi về sức khỏe. Kẽm cacbonat là một lựa chọn an toàn hơn và được ưa chuộng hơn trong công thức hiện đại.