ZINC CARBONATE
Kẽm cacbonat (CI 77950) là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất làm mờ và che phủ. Thành phần này có khả năng tạo ra độ mờ đặc biệt, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo hiệu ứng nhẹ nhàng trên da. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm che khuyết điểm, phấn nén và các sản phẩm trang điểm khác. Kẽm cacbonat cũng có tính chất hạn chế vi khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát độ ẩm trên da.
Công thức phân tử
CO3Zn
Khối lượng phân tử
125.4 g/mol
Tên IUPAC
zinc carbonate
CAS
3486-35-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Kẽm cacbonat là một chất khoáng trắng tinh khiết có công thức hóa học ZnCO₃, được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này nổi tiếng vì khả năng tạo ra độ mờ tuyệt vời, giúp che phủ các khuyết điểm mà vẫn duy trì vẻ ngoài tự nhiên. Nó được phân loại là chất tạo màu an toàn (CI 77950) và được các cơ quan quản lý toàn cầu công nhận là thành phần an toàn cho da.
Kẽm cacbonat hoạt động bằng cách phản xạ và tán xạ ánh sáng trên bề mặt da, tạo ra hiệu ứng mờ ngoạn mục. Các hạt tinh thể nhỏ của nó có khả năng che phủ và san phẳng các vết sẹo nhỏ, lỗ chân lông và các khiếm khuyết khác. Đồng thời, thành phần này có tính chất hút ẩm nhẹ, giúp kiểm soát dầu tự nhiên trên da mà không làm khô da quá mức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy kẽm cacbonat là một chất làm mờ hiệu quả trong các sản phẩm trang điểm, với khả năng tạo ra kết cấu mịn mà không gây kích ứng. Nó đã được kiểm nghiệm an toàn bởi các tổ chức độc lập như Cosmetic Ingredient Review (CIR) và được công nhận là không gây dị ứng. Các thử nghiệm in vitro đã chứng minh rằng nó có khả năng giảm nhẹ sự tăng sinh của một số vi khuẩn da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các sản phẩm trang điểm, tuỳ thuộc vào loại công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm che khuyết điểm hoặc phấn
Cả hai đều là chất làm mờ khoáng, nhưng titanium dioxide mạnh hơn và thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng. Kẽm cacbonat nhẹ nhàng hơn và thường dùng cho các sản phẩm trang điểm.
Talc cũng là chất làm mờ được sử dụng phổ biến, nhưng talc có tranh cãi về sức khỏe. Kẽm cacbonat là một lựa chọn an toàn hơn và được ưa chuộng hơn trong công thức hiện đại.
Iron oxides là tạo màu tự nhiên, thường được sử dụng cùng với kẽm cacbonat để tạo các sắc thái màu. Trong khi đó, kẽm cacbonat chủ yếu để tạo độ mờ và che phủ.
CAS: 3486-35-9 · EC: 222-477-6 · PubChem: 19005
Bạn có biết?
Kẽm cacbonat được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành công nghiệp kính, sơn và hóa học công nghiệp
Thành phần này được coi là 'an toàn 100%' bởi các cơ quan quản lý như FDA và EU, không có bất kỳ hạn chế nào về nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE