2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKẽm cacbonat
KhácEU ✓

Kẽm cacbonat

ZINC CARBONATE

Kẽm cacbonat (CI 77950) là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất làm mờ và che phủ. Thành phần này có khả năng tạo ra độ mờ đặc biệt, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo hiệu ứng nhẹ nhàng trên da. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm che khuyết điểm, phấn nén và các sản phẩm trang điểm khác. Kẽm cacbonat cũng có tính chất hạn chế vi khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát độ ẩm trên da.

Cấu trúc phân tử ZINC CARBONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

CO3Zn

Khối lượng phân tử

125.4 g/mol

Tên IUPAC

zinc carbonate

CAS

3486-35-9

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Kẽm cacbonat là một chất khoáng trắng tinh khiết có công thức hóa học ZnCO₃, được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này nổi tiếng vì khả năng tạo ra độ mờ tuyệt vời, giúp che phủ các khuyết điểm mà vẫn duy trì vẻ ngoài tự nhiên. Nó được phân loại là chất tạo màu an toàn (CI 77950) và được các cơ quan quản lý toàn cầu công nhận là thành phần an toàn cho da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hiệu ứng mờ và che phủ các khuyết điểm hiệu quả
  • Hỗ trợ kiểm soát độ ẩm và mồ hôi
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây dị ứng
  • Giúp cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm trang điểm

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá lâu hoặc ở nồng độ cao
  • Mỏng manh với da rất khô, có thể cần dưỡng ẩm bổ sung

Cơ chế hoạt động

Kẽm cacbonat hoạt động bằng cách phản xạ và tán xạ ánh sáng trên bề mặt da, tạo ra hiệu ứng mờ ngoạn mục. Các hạt tinh thể nhỏ của nó có khả năng che phủ và san phẳng các vết sẹo nhỏ, lỗ chân lông và các khiếm khuyết khác. Đồng thời, thành phần này có tính chất hút ẩm nhẹ, giúp kiểm soát dầu tự nhiên trên da mà không làm khô da quá mức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy kẽm cacbonat là một chất làm mờ hiệu quả trong các sản phẩm trang điểm, với khả năng tạo ra kết cấu mịn mà không gây kích ứng. Nó đã được kiểm nghiệm an toàn bởi các tổ chức độc lập như Cosmetic Ingredient Review (CIR) và được công nhận là không gây dị ứng. Các thử nghiệm in vitro đã chứng minh rằng nó có khả năng giảm nhẹ sự tăng sinh của một số vi khuẩn da.

Cách Kẽm cacbonat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kẽm cacbonat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các sản phẩm trang điểm, tuỳ thuộc vào loại công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm che khuyết điểm hoặc phấn

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Kẽm cacbonatvsTITANIUM DIOXIDE

Cả hai đều là chất làm mờ khoáng, nhưng titanium dioxide mạnh hơn và thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng. Kẽm cacbonat nhẹ nhàng hơn và thường dùng cho các sản phẩm trang điểm.

Kẽm cacbonatvsTALC

Talc cũng là chất làm mờ được sử dụng phổ biến, nhưng talc có tranh cãi về sức khỏe. Kẽm cacbonat là một lựa chọn an toàn hơn và được ưa chuộng hơn trong công thức hiện đại.

Kẽm cacbonatvsIRON OXIDES

Iron oxides là tạo màu tự nhiên, thường được sử dụng cùng với kẽm cacbonat để tạo các sắc thái màu. Trong khi đó, kẽm cacbonat chủ yếu để tạo độ mờ và che phủ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticsInfo.org - International Cosmetic Ingredient DatabaseEuropean Commission - Cosmetics Ingredients DatabaseChemspider - Chemical Structure DatabaseINCI Beauty - Cosmetic Ingredient Reference
  • Zinc Carbonate in Cosmetics - Safety and Function— Personal Care Products Council
  • CI 77950 - Zinc Carbonate Pigment Classification— European Commission COSING Database
  • Mineral Opacifiers in Color Cosmetics— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Zinc Compounds Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 3486-35-9 · EC: 222-477-6 · PubChem: 19005

Bạn có biết?

Kẽm cacbonat được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành công nghiệp kính, sơn và hóa học công nghiệp

Thành phần này được coi là 'an toàn 100%' bởi các cơ quan quản lý như FDA và EU, không có bất kỳ hạn chế nào về nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kẽm cacbonat

Head and Shoulders

Head and Shoulders Refreshing Menthol Anti-Dandruff Shampoo For Men

Có theo dõi giá
head and shoulder's shampoo
Unknown

head and shoulder's shampoo

Có theo dõi giá
Shampooing antipelliculaire anti-chute
Head & Shoulders

Shampooing antipelliculaire anti-chute

Có theo dõi giá
2 in 1 Classic
Head & Shoulders

2 in 1 Classic

Có theo dõi giá
Shampooing antipelliculaire anti-démangeaisons eucalyptus
Head & Shoulders

Shampooing antipelliculaire anti-démangeaisons eucalyptus

Có theo dõi giá
Shampooing antipelliculaire + après shampooing anti-démangeaisons 2 en 1
Head & Shoulders

Shampooing antipelliculaire + après shampooing anti-démangeaisons 2 en 1

Có theo dõi giá
Shampooing antipelliculaire Menthol Fresh
Head & Shoulders

Shampooing antipelliculaire Menthol Fresh

Có theo dõi giá
Shampooing antipelliculaire Apple Fresh
Head & Shoulders

Shampooing antipelliculaire Apple Fresh

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE