Kẽm Carbonate Hydroxide vs Kẽm oxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

150607-22-0

CAS

1314-13-2

Kẽm Carbonate Hydroxide

ZINC CARBONATE HYDROXIDE

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Tên tiếng ViệtKẽm Carbonate HydroxideKẽm oxit
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Tăng độ đặc và kết cấu sản phẩm
  • Hỗ trợ tính chất kháng khuẩn nhẹ từ kẽm
  • Cải thiện độ che phủ trong mặt nạ và sản phẩm bột
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai là chất khoáng kẽm, nhưng Zinc Carbonate Hydroxide có khả năng đệm pH tốt hơn, trong khi Zinc Oxide tập trung vào che phủ và bảo vệ UV nhẹ